連跑帶跳

liên bào đái khiêu

Hán Việt: liên bào đái khiêu

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (bào) + (đái) + (khiêu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 又跑又跳。形容興奮雀躍的樣子。如:「他連跑帶跳的奔進教室,宣布競賽獲得冠軍的好消息。」

Eng

  • Cihui 連跑帶跳 iánpǎodàitiào f.e. run and skip