連蹦帶跳 lián bèng dài tiào Pinyin: lián bèng dài tiào Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 蹦 + 帶 (đái) + 跳 (khiêu)Pinyinlián bèng dài tiàoCấu tạo連 + 蹦 + 帶 + 跳 Nghĩa EngCihui 連蹦帶跳 iánbèngdàitiào f.e. hop and skip