連輿並席 lián yú bìng xí · liên dư tịnh tịch Hán Việt: liên dư tịnh tịch · Pinyin: lián yú bìng xí Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 輿 (dư) + 並 (tịnh) + 席 (tịch)Pinyinlián yú bìng xíHán Việtliên dư tịnh tịchCấu tạo連 + 輿 + 並 + 席 · liên + dư + tịnh + tịch nghĩa thành phần: liên + dư + tịnh + tịch