連鎖推理

liên tỏa thôi lí

Hán Việt: liên tỏa thôi lí

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (tỏa) + (thôi) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 連鎖推理 iánsuǒ tuīlǐ n. <log.> sorites