連鑣並駕 lián biāo bìng jià · liên tiêu tịnh giá Hán Việt: liên tiêu tịnh giá · Pinyin: lián biāo bìng jià Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 鑣 (tiêu) + 並 (tịnh) + 駕 (giá)Pinyinlián biāo bìng jiàHán Việtliên tiêu tịnh giáCấu tạo連 + 鑣 + 並 + 駕 · liên + tiêu + tịnh + giá nghĩa thành phần: liên + tiêu + tịnh + giá