連雲迭嶂 lián yún dié zhàng · liên vân điệt chướng Hán Việt: liên vân điệt chướng · Pinyin: lián yún dié zhàng Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 雲 (vân) + 迭 (điệt) + 嶂 (chướng)Pinyinlián yún dié zhàngHán Việtliên vân điệt chướngCấu tạo連 + 雲 + 迭 + 嶂 · liên + vân + điệt + chướng nghĩa thành phần: liên + vân + điệt + chướng