連頭帶尾

lián tóu dài wěi liên đầu đái vĩ

Hán Việt: liên đầu đái vĩ · Pinyin: lián tóu dài wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (đầu) + (đái) + (vĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從起始到末尾。多表示時間總數。《紅樓夢》第四七回:「到如今我也有了重孫媳婦了,連頭帶尾五十四年,憑著大驚大險,千奇百怪的事,也經了些,從沒經過這些事。」