連頭搭腦 lián tóu dā nǎo · liên đầu đáp não Hán Việt: liên đầu đáp não · Pinyin: lián tóu dā nǎo Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 頭 (đầu) + 搭 (đáp) + 腦 (não)Pinyinlián tóu dā nǎoHán Việtliên đầu đáp nãoCấu tạo連 + 頭 + 搭 + 腦 · liên + đầu + đáp + não nghĩa thành phần: liên + đầu + đáp + não