連類而及 liên loại nhi cập Hán Việt: liên loại nhi cập Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 類 (loại) + 而 (nhi) + 及 (cập)Hán Việtliên loại nhi cậpCấu tạo連 + 類 + 而 + 及 · liên + loại + nhi + cập nghĩa thành phần: liên + loại + nhi + cập Nghĩa EngCihui 連類而及 iánlèi'érjí f.e. <wr.> by analogy