連體嬰
liên thể anh
Hán Việt: liên thể anh · Pinyin: lián tǐ yīng
Tổng quan
song sinh dính liền
因受精卵分裂不完全而造成胎兒身體某部分相連的多胞胎。依相連的部位,可分為胸部、腹部、臀部、坐骨、頭部相連等。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sinh đôi dính liền
- Google Alex v6 song sinh dính liền
- VietPhrases trẻ sinh đôi kết hợp
- Tần suất từ trẻ sinh đôi kết hợp
- Biên soạn 連體嬰 iántǐyīng n. Siamese twins M:¹duì
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 因受精卵分裂不完全而造成胎兒身體某部分相連的多胞胎。依相連的部位,可分為胸部、腹部、臀部、坐骨、頭部相連等。
Eng
- Cihui conjoined twins
- Tần suất từ 連體嬰 iántǐyīng n. Siamese twins M:¹duì
Đức
- Handedict Siamesischer Zwilling