連鬢鬍鬚 lián bìn hú xū · liên tấn hồ tu Hán Việt: liên tấn hồ tu · Pinyin: lián bìn hú xū Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 鬢 (tấn) + 鬍 (hồ) + 鬚 (tu)Pinyinlián bìn hú xūHán Việtliên tấn hồ tuCấu tạo連 + 鬢 + 鬍 + 鬚 · liên + tấn + hồ + tu nghĩa thành phần: liên + tấn + hồ + tu