连鼇跨鲸 liên ngao khóa kình Hán Việt: liên ngao khóa kình Tổng quan Cấu tạo: 连 (liên) + 鼇 (ngao) + 跨 (khóa) + 鲸 (kình)Hán Việtliên ngao khóa kìnhCấu tạo连 + 鼇 + 跨 + 鲸 · liên + ngao + khóa + kình nghĩa thành phần: liên + ngao + khóa + kình