週二比賽 zhōu èr bǐ sài · chu nhị bỉ tái Hán Việt: chu nhị bỉ tái · Pinyin: zhōu èr bǐ sài Tổng quan Cấu tạo: 週 (chu) + 二 (nhị) + 比 (bỉ) + 賽 (tái)Pinyinzhōu èr bǐ sàiHán Việtchu nhị bỉ táiCấu tạo週 + 二 + 比 + 賽 · chu + nhị + bỉ + tái nghĩa thành phần: chu + nhị + bỉ + tái