週年變異 chu niên biến dị Hán Việt: chu niên biến dị Tổng quan Cấu tạo: 週 (chu) + 年 (niên) + 變 (biến) + 異 (dị)Hán Việtchu niên biến dịCấu tạo週 + 年 + 變 + 異 · chu + niên + biến + dị nghĩa thành phần: chu + niên + biến + dị Nghĩa EngCihui annuation