週慎靚王 zhōu shèn jìng wáng · chu thận tịnh vương Hán Việt: chu thận tịnh vương · Pinyin: zhōu shèn jìng wáng Tổng quan Cấu tạo: 週 (chu) + 慎 (thận) + 靚 (tịnh) + 王 (vương)Pinyinzhōu shèn jìng wángHán Việtchu thận tịnh vươngCấu tạo週 + 慎 + 靚 + 王 · chu + thận + tịnh + vương nghĩa thành phần: chu + thận + tịnh + vương