週日早晨 zhōu rì zǎo chén · chu nhật tảo thần Hán Việt: chu nhật tảo thần · Pinyin: zhōu rì zǎo chén Tổng quan Cấu tạo: 週 (chu) + 日 (nhật) + 早 (tảo) + 晨 (thần)Pinyinzhōu rì zǎo chénHán Việtchu nhật tảo thầnCấu tạo週 + 日 + 早 + 晨 · chu + nhật + tảo + thần nghĩa thành phần: chu + nhật + tảo + thần