週期圖儀 chu kì đồ nghi Hán Việt: chu kì đồ nghi Tổng quan Cấu tạo: 週 (chu) + 期 (kì) + 圖 (đồ) + 儀 (nghi)Hán Việtchu kì đồ nghiCấu tạo週 + 期 + 圖 + 儀 · chu + kì + đồ + nghi nghĩa thành phần: chu + kì + đồ + nghi Nghĩa EngCihui periodograph