週轉現金 chu chuyển hiện kim Hán Việt: chu chuyển hiện kim Tổng quan Cấu tạo: 週 (chu) + 轉 (chuyển) + 現 (hiện) + 金 (kim)Hán Việtchu chuyển hiện kimCấu tạo週 + 轉 + 現 + 金 · chu + chuyển + hiện + kim nghĩa thành phần: chu + chuyển + hiện + kim Nghĩa EngCihui 周轉現金 hōuzhuǎn xiànjīn n. working cash