進了天堂

jìn le tiān táng tiến liễu thiên đường

Hán Việt: tiến liễu thiên đường · Pinyin: jìn le tiān táng

Tổng quan

chết | vào thiên đường

Cấu tạo: (tiến) + (liễu) + (thiên) + (đường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chết | vào thiên đường