進修活動 jìn xiū huó dòng · tiến tu hoạt động Hán Việt: tiến tu hoạt động · Pinyin: jìn xiū huó dòng Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 修 (tu) + 活 (hoạt) + 動 (động)Pinyinjìn xiū huó dòngHán Việttiến tu hoạt độngCấu tạo進 + 修 + 活 + 動 · tiến + tu + hoạt + động nghĩa thành phần: tiến + tu + hoạt + động