進修課程

tiến tu khóa trình

Hán Việt: tiến tu khóa trình

Tổng quan

lớp bồi dưỡng

Cấu tạo: (tiến) + (tu) + (khóa) + (trình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lớp bồi dưỡng