進入循環 tiến nhập tuần hoàn Hán Việt: tiến nhập tuần hoàn Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 入 (nhập) + 循 (tuần) + 環 (hoàn)Hán Việttiến nhập tuần hoànCấu tạo進 + 入 + 循 + 環 · tiến + nhập + tuần + hoàn nghĩa thành phần: tiến + nhập + tuần + hoàn