進入深度 jìn rù shēn dù · tiến nhập thâm độ Hán Việt: tiến nhập thâm độ · Pinyin: jìn rù shēn dù Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 入 (nhập) + 深 (thâm) + 度 (độ)Pinyinjìn rù shēn dùHán Việttiến nhập thâm độCấu tạo進 + 入 + 深 + 度 · tiến + nhập + thâm + độ nghĩa thành phần: tiến + nhập + thâm + độ