進入焦點 tiến nhập tiêu điểm Hán Việt: tiến nhập tiêu điểm Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 入 (nhập) + 焦 (tiêu) + 點 (điểm)Hán Việttiến nhập tiêu điểmCấu tạo進 + 入 + 焦 + 點 · tiến + nhập + tiêu + điểm nghĩa thành phần: tiến + nhập + tiêu + điểm