進入系統 tiến nhập hệ thống Hán Việt: tiến nhập hệ thống Tổng quan khởi nhập, đăng nhập Cấu tạo: 進 (tiến) + 入 (nhập) + 系 (hệ) + 統 (thống)Hán Việttiến nhập hệ thốngCấu tạo進 + 入 + 系 + 統 · tiến + nhập + hệ + thống nghĩa thành phần: tiến + nhập + hệ + thống Nghĩa ViệtCihui khởi nhập, đăng nhập