進入軌道 jìn rù guǐ dào · tiến nhập quỹ đạo Hán Việt: tiến nhập quỹ đạo · Pinyin: jìn rù guǐ dào Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 入 (nhập) + 軌 (quỹ) + 道 (đạo)Pinyinjìn rù guǐ dàoHán Việttiến nhập quỹ đạoCấu tạo進 + 入 + 軌 + 道 · tiến + nhập + quỹ + đạo nghĩa thành phần: tiến + nhập + quỹ + đạo