進利除害 jìn lì chú hài · tiến lợi trừ hại Hán Việt: tiến lợi trừ hại · Pinyin: jìn lì chú hài Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 利 (lợi) + 除 (trừ) + 害 (hại)Pinyinjìn lì chú hàiHán Việttiến lợi trừ hạiCấu tạo進 + 利 + 除 + 害 · tiến + lợi + trừ + hại nghĩa thành phần: tiến + lợi + trừ + hại