進化主義 tiến hóa chủ nghĩa Hán Việt: tiến hóa chủ nghĩa Tổng quan thuyết tiến hoá Cấu tạo: 進 (tiến) + 化 (hóa) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việttiến hóa chủ nghĩaCấu tạo進 + 化 + 主 + 義 · tiến + hóa + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: tiến + hóa + chủ + nghĩa Nghĩa ViệtCihui thuyết tiến hoájaJMdict evolutionism