進口優惠 jìn kǒu yōu huì · tiến khẩu ưu huệ Hán Việt: tiến khẩu ưu huệ · Pinyin: jìn kǒu yōu huì Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 口 (khẩu) + 優 (ưu) + 惠 (huệ)Pinyinjìn kǒu yōu huìHán Việttiến khẩu ưu huệCấu tạo進 + 口 + 優 + 惠 · tiến + khẩu + ưu + huệ nghĩa thành phần: tiến + khẩu + ưu + huệ