進口優惠 jìn kǒu yōu huì·tiến khẩu ưu huệ Hán Việt: tiến khẩu ưu huệ · Pinyin: jìn kǒu yōu huì Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 口 (khẩu) + 優 (ưu) + 惠 (huệ)Pinyinjìn kǒu yōu huìHán Việttiến khẩu ưu huệCấu tạo進 + 口 + 優 + 惠 · tiến + khẩu + ưu + huệ nghĩa thành phần: tiến + khẩu + ưu + huệ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ưu đãi nhập khẩuĐứcHandedict Importbegünstigung Từ liên quan Gần nghĩa优惠待遇 · 優惠貸款 · 優惠待遇 · 優惠券 · 進口商 · 进口税 · 進口者 · 进口货