進口公司 jìn kǒu gōng sī · tiến khẩu công ti Hán Việt: tiến khẩu công ti · Pinyin: jìn kǒu gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 口 (khẩu) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyinjìn kǒu gōng sīHán Việttiến khẩu công tiCấu tạo進 + 口 + 公 + 司 · tiến + khẩu + công + ti nghĩa thành phần: tiến + khẩu + công + ti