進口商行

jìn kǒu shāng xíngtiến khẩu thương hành

Hán Việt: tiến khẩu thương hành · Pinyin: jìn kǒu shāng xíng

Tổng quan

Cấu tạo: 進 (tiến) + 口 (khẩu) + 商 (thương) + 行 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công ty nhập khẩu

Đức

  • Handedict Importeur, Importunternehmen (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

進口商 · 进口税 · 進口者 · 进口货 · 進口稅 · 進口貨 · 進口價格 · 進口優惠