進口商行 jìn kǒu shāng xíng · tiến khẩu thương hành Hán Việt: tiến khẩu thương hành · Pinyin: jìn kǒu shāng xíng Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 口 (khẩu) + 商 (thương) + 行 (hành)Pinyinjìn kǒu shāng xíngHán Việttiến khẩu thương hànhCấu tạo進 + 口 + 商 + 行 · tiến + khẩu + thương + hành nghĩa thành phần: tiến + khẩu + thương + hành