進口國 jìn kǒu guó·tiến khẩu quốc Hán Việt: tiến khẩu quốc · Pinyin: jìn kǒu guó Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 口 (khẩu) + 國 (quốc)Pinyinjìn kǒu guóHán Việttiến khẩu quốcCấu tạo進 + 口 + 國 · tiến + khẩu + quốc nghĩa thành phần: tiến + khẩu + quốc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nước nhập khẩuĐứcHandedict Importnation Từ liên quan Gần nghĩa進口商 · 进口税 · 進口者 · 进口货 · 進口稅 · 進口貨 · 進口 · 進口價