進口檢疫 tiến khẩu kiểm dịch Hán Việt: tiến khẩu kiểm dịch Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 口 (khẩu) + 檢 (kiểm) + 疫 (dịch)Hán Việttiến khẩu kiểm dịchCấu tạo進 + 口 + 檢 + 疫 · tiến + khẩu + kiểm + dịch nghĩa thành phần: tiến + khẩu + kiểm + dịch Nghĩa EngCihui 進口檢疫 ìnkǒu jiǎnyì n. import quarantine