進口許可

jìn kǒu xǔ kě tiến khẩu hứa khả

Hán Việt: tiến khẩu hứa khả · Pinyin: jìn kǒu xǔ kě

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (khẩu) + (hứa) + (khả)