進口關稅 jìn kǒu guān shuì · tiến khẩu quan thuế Hán Việt: tiến khẩu quan thuế · Pinyin: jìn kǒu guān shuì Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 口 (khẩu) + 關 (quan) + 稅 (thuế)Pinyinjìn kǒu guān shuìHán Việttiến khẩu quan thuếCấu tạo進 + 口 + 關 + 稅 · tiến + khẩu + quan + thuế nghĩa thành phần: tiến + khẩu + quan + thuế