進可替不
tiến khả thế bất
Hán Việt: tiến khả thế bất · Pinyin: jìn kě tì bù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 進用好的替換不好的。《抱朴子.外篇.自敘》:「正色弼違,進可替不,舉善彈枉,軍國肅雍。」也作「進可替否」。
Hán Việt: tiến khả thế bất · Pinyin: jìn kě tì bù