進可替否

jìn kě tì fǒu tiến khả thế phủ

Hán Việt: tiến khả thế phủ · Pinyin: jìn kě tì fǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (khả) + (thế) + (phủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 進用好的替換不好的。《三國志.卷四二.蜀書.郤正傳》:「感鄉校之益己,彼平仲之和羹,亦進可而替否。」也作「進可替不」。