進壤廣地 jìn rǎng guǎng dì · tiến nhưỡng quảng địa Hán Việt: tiến nhưỡng quảng địa · Pinyin: jìn rǎng guǎng dì Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 壤 (nhưỡng) + 廣 (quảng) + 地 (địa)Pinyinjìn rǎng guǎng dìHán Việttiến nhưỡng quảng địaCấu tạo進 + 壤 + 廣 + 地 · tiến + nhưỡng + quảng + địa nghĩa thành phần: tiến + nhưỡng + quảng + địa