進奉門戶 jìn fèng mén hù · tiến phụng môn hộ Hán Việt: tiến phụng môn hộ · Pinyin: jìn fèng mén hù Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 奉 (phụng) + 門 (môn) + 戶 (hộ)Pinyinjìn fèng mén hùHán Việttiến phụng môn hộCấu tạo進 + 奉 + 門 + 戶 · tiến + phụng + môn + hộ nghĩa thành phần: tiến + phụng + môn + hộ