進展報告 jìn zhǎn bào gào · tiến triển báo cáo Hán Việt: tiến triển báo cáo · Pinyin: jìn zhǎn bào gào Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 展 (triển) + 報 (báo) + 告 (cáo)Pinyinjìn zhǎn bào gàoHán Việttiến triển báo cáoCấu tạo進 + 展 + 報 + 告 · tiến + triển + báo + cáo nghĩa thành phần: tiến + triển + báo + cáo