进德修业 jìn dé xiū yè · tiến đức tu nghiệp Hán Việt: tiến đức tu nghiệp · Pinyin: jìn dé xiū yè Tổng quan Cấu tạo: 进 (tiến) + 德 (đức) + 修 (tu) + 业 (nghiệp)Pinyinjìn dé xiū yèHán Việttiến đức tu nghiệpCấu tạo进 + 德 + 修 + 业 · tiến + đức + tu + nghiệp nghĩa thành phần: tiến + đức + tu + nghiệp