進接服務 jìn jiē fú wù · tiến tiếp phục vụ Hán Việt: tiến tiếp phục vụ · Pinyin: jìn jiē fú wù Tổng quan máy chủ truy cập Cấu tạo: 進 (tiến) + 接 (tiếp) + 服 (phục) + 務 (vụ)Pinyinjìn jiē fú wùHán Việttiến tiếp phục vụCấu tạo進 + 接 + 服 + 務 · tiến + tiếp + phục + vụ nghĩa thành phần: tiến + tiếp + phục + vụ Nghĩa ViệtCihui máy chủ truy cập