進本退末 jìn běn tuì mò · tiến bổn thối mạt Hán Việt: tiến bổn thối mạt · Pinyin: jìn běn tuì mò Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 本 (bổn) + 退 (thối) + 末 (mạt)Pinyinjìn běn tuì mòHán Việttiến bổn thối mạtCấu tạo進 + 本 + 退 + 末 · tiến + bổn + thối + mạt nghĩa thành phần: tiến + bổn + thối + mạt