進榮退辱 jìn róng tuì rǔ · tiến vinh thối nhục Hán Việt: tiến vinh thối nhục · Pinyin: jìn róng tuì rǔ Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 榮 (vinh) + 退 (thối) + 辱 (nhục)Pinyinjìn róng tuì rǔHán Việttiến vinh thối nhụcCấu tạo進 + 榮 + 退 + 辱 · tiến + vinh + thối + nhục nghĩa thành phần: tiến + vinh + thối + nhục