進步教育

tiến bộ giáo dục

Hán Việt: tiến bộ giáo dục

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (bộ) + (giáo) + (dục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 進步教育 ìnbù jiàoyù n. progressive education