进步甚快 tiến bộ thậm khoái Hán Việt: tiến bộ thậm khoái Tổng quan Tiến bộ rất nhanh Cấu tạo: 进 (tiến) + 步 (bộ) + 甚 (thậm) + 快 (khoái)Hán Việttiến bộ thậm khoáiCấu tạo进 + 步 + 甚 + 快 · tiến + bộ + thậm + khoái nghĩa thành phần: tiến + bộ + thậm + khoái Nghĩa ViệtCihui Tiến bộ rất nhanh