進當鋪了 tiến đương phô liễu Hán Việt: tiến đương phô liễu Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 當 (đương) + 鋪 (phô) + 了 (liễu)Hán Việttiến đương phô liễuCấu tạo進 + 當 + 鋪 + 了 · tiến + đương + phô + liễu nghĩa thành phần: tiến + đương + phô + liễu