进种善群 tiến chủng thiện quần Hán Việt: tiến chủng thiện quần Tổng quan Cấu tạo: 进 (tiến) + 种 (chủng) + 善 (thiện) + 群 (quần)Hán Việttiến chủng thiện quầnCấu tạo进 + 种 + 善 + 群 · tiến + chủng + thiện + quần nghĩa thành phần: tiến + chủng + thiện + quần