進紙機構 jìn zhǐ jī gòu · tiến chỉ ki cấu Hán Việt: tiến chỉ ki cấu · Pinyin: jìn zhǐ jī gòu Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 紙 (chỉ) + 機 (ki) + 構 (cấu)Pinyinjìn zhǐ jī gòuHán Việttiến chỉ ki cấuCấu tạo進 + 紙 + 機 + 構 · tiến + chỉ + ki + cấu nghĩa thành phần: tiến + chỉ + ki + cấu