進紙規矩 jìn zhǐ guī jǔ · tiến chỉ quy củ Hán Việt: tiến chỉ quy củ · Pinyin: jìn zhǐ guī jǔ Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 紙 (chỉ) + 規 (quy) + 矩 (củ)Pinyinjìn zhǐ guī jǔHán Việttiến chỉ quy củCấu tạo進 + 紙 + 規 + 矩 · tiến + chỉ + quy + củ nghĩa thành phần: tiến + chỉ + quy + củ